Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bị lõm" (1)
bị lõm

Tiếng Anh
Động từdent
Cái lon bị lõm.
The can is dented.
Từ liên quan "bị lõm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bị lõm" (1)
Cái lon bị lõm.
The can is dented.
